寲
Pinyin: yí
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:miên 宀(+14 nét)Hình thái:⿱宀疑Nét bút:丶丶フノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶Thương Hiệt: JPKO (十心大人)Unicode:U+5BF2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 籎嶷Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yí |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | AKIRAKANISURU |
| Phản thiết | 語其切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寲yí 1.察。 2.便。 3.难。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】魚基切【字彙】語其切,𠀤音疑。察也。
Tự hình
- Khải thư