専
chuyên
Hán Việt: chuyên · Pinyin: zhuān
Tổng quan
Một dạng của chữ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhuān |
|---|---|
| Hán Việt | chuyên |
| Quảng Đông | zyun1 |
| Nhật Bản | MOPPARA |
| Hàn Quốc | CEN |
| Chú âm | ㄓㄨㄢˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Một dạng của chữ {chuyên} [專].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 専zhuān 1."专"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 專|专
ja
- JMdict exclusively doing ...|person who exclusively does ...|fetish for ...|someone with a fetish for ...|first
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 專