尕
Pinyin: gǎ
Tổng quan
nhỏ (phương ngữ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gǎ |
|---|---|
| Quảng Đông | gaa1 |
| Chú âm | ˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | krax |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尕〈形〉 尕gǎ〈方〉小~儿。~张。
Eng
- CC-CEDICT little (dialect)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư