Pinyin:

Tổng quan

nhỏ (phương ngữ)

二尕子 · 尕娃

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaa1
Chú âmˇ
Hán ngữ Trung cổkrax

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尕〈形〉 尕gǎ〈方〉小~儿。~张。

Eng

  • CC-CEDICT little (dialect)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư