尠
Tổng quan
hư 尟.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sin2 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUKUNAI |
| Hàn Quốc | 선 |
| Chú âm | ㄒㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | sienx |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「尟」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 尟|鲜[xian3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】俗尟宇。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 鲜 · 尟 · 鮮