尢
uông
Hán Việt: uông · Pinyin: wāng
Tổng quan
hư 尪.
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wāng |
|---|---|
| Hán Việt | uông |
| Quảng Đông | jau4 |
| Nhật Bản | OU |
| Chú âm | ㄧㄡˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | iu |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {uông} [尪].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 腳跛。《玉篇.尢部》:「尢,跛、曲脛也。」 [名] 二一四部首之一。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尢 姓。尤”的古体 尢 wāng"尪"的本字。
Eng
- CC-CEDICT lame
ja
- JMdict kanji crooked-leg dai radical (radical 43)
Nguồn gốc
surround-upper-left
Khang Hy
【正字通】尤本字。【說文】尤在乙部,異也。从乙又聲。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 兀 · 尣 · 𡯁 · 𡯂 · 兀 · 尣 · 尣