尦
Pinyin: liào1
Tổng quan
Âm Hán Việt:bào,liệuTổng nét: 7Bộ:uông 尢(+3 nét)Hình thái:⿺尣勺Nét bút:ノ丶ノフノフ丶Thương Hiệt: CUPI (金山心戈)Unicode:U+5C26Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):リョウ (ryō),ホウ (hō),チョウ (chō)Âm Nhật (kunyomi):ゆきなや.む (yukinaya.mu) 尥Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liào1 |
|---|---|
| Quảng Đông | liu6 |
| Nhật Bản | YUKINAYAMU |
| Phản thiết | 都了切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尦liào1.古同"尥"。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【說文】尥本字。 又【五音集韻】都了切,音鳥。然也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 尥