尩
Pinyin: wāng1
Tổng quan
biến thể của 尪[wang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wāng1 |
|---|---|
| Quảng Đông | wong1 |
| Nhật Bản | OU |
| Chú âm | ㄨㄢˉ |
| Phản thiết | 烏光切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「尪」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尩wāng1.同"尪"。
Eng
- CC-CEDICT variant of 尪[wang1]
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤烏光切。同𡯁。【說文】跛曲脛也,本作尣,今作尩。又【禮·檀弓】歲旱,𥠇公召縣子曰:吾欲暴尩而奚若。曰:天則不雨,而暴人之疾,子虐母,乃不可與。【註】尩者,疾病之人,其面向天暴之,冀天之哀其病而雨也。【左傳·僖二十一年】夏大旱,公欲焚巫尩。臧文仲曰:非旱備也,修城郭,貶食省用,務穡勸分。此其務也。巫尩何爲。 又羸弱也。【韓愈文】人固有尩羸而壽考。 又【韻會】或作匡。【荀子·正論篇】傴巫跂匡。讀作尩。亦作㑌。【註】廢疾之人。𠀤與尫同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㑌 · 㑌