尫
uông
Hán Việt: uông · Pinyin: wāng1
Tổng quan
lame Âm Hán Việt:uôngTổng nét: 7Bộ:uông 尢(+4 nét) 尪𡯁Không hiện chữ? 1. kiễng chân2. yếu đuối 1. Cũng như chữ “uông” 尪. ① Cũng như chữ uông 尪. Như 尪
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | wāng1 |
|---|---|
| Hán Việt | uông |
| Quảng Đông | wong1 |
| Nhật Bản | OU |
| Hàn Quốc | 왕 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {uông} [尪].;
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尫wāng1.古同"尪"。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【正字通】俗𡯪字。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 尪