尭
Pinyin: yáo
Tổng quan
biến thể tiếng Nhật của 堯 尧[yao2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yáo |
|---|---|
| Quảng Đông | jiu4 |
| Nhật Bản | TAKAI |
| Hàn Quốc | YO |
| Chú âm | ㄧㄠˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尭yáo 1."尧"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT Japanese variant of 堯|尧[yao2]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 堯