Tổng quan

Tổng nét: 9Bộ:uông 尢(+6 nét)Hình thái:⿺尢朶Nét bút:一ノフフノ一丨ノ丶Thương Hiệt: KUNSD (大山弓尸木)Unicode:U+5C2EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):タ (ta)Âm Nhật (kunyomi):あしなえ (ashinae),せむし (semushi) 𡯦Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngdo3
Nhật BảnTA
Phản thiết都唾切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【集韻】都唾切,音刴。尮𡯁也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn