尰
Pinyin: zhǒng
Tổng quan
sưng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhǒng |
|---|---|
| Quảng Đông | zung1 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Chú âm | ㄓㄛˇ ㄋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjyungx |
| Baxter-Sagart | djoŋʔ |
| Hán ngữ Thượng cổ | djoŋʔ |
| Phản thiết | 豎勇切 |
| Thanh mẫu | 常 |
| Vận | 腫 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種足部浮腫的疾病。《爾雅.釋訓》:「骭瘍為微,腫足為尰。」《詩經.小雅.巧言》:「既微且尰,爾勇伊何!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尰zhǒng 1.指足部水肿。 2.指肢体其他部位肿起。
Eng
- CC-CEDICT swell
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】時宂切【集韻】【韻會】豎勇切,𠀤音瘇。【說文】脛氣腫。本作𤺄,从疒童聲。【徐曰】下濕地則生此疾。今文作尰。【詩·小雅】旣微且尰。【集韻】或作𩩳。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡰁 · 𡰒 · 𡰕 · 腫 · 腫