Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:uông 尢(+9 nét)Hình thái:⿺尢骨Nét bút:一ノフ丨フフ丶フ丨フ一一Thương Hiệt: KUBBB (大山月月月)Unicode:U+5C33Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㾶𡯜𡯠𡰊𩨔Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggwat1
Nhật BảnKOTSU
Hán ngữ Trung cổghuot
Phản thiết古忽切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尳gǔ 1.膝病;足病。 2.骨差。

Nguồn gốc

surround-lower-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤古忽切,音汨gǔ。【說文】膝病也。又【聲類】骨差也。

Thuyết Văn

厀病也。从尢骨。骨亦聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

戶骨切。十五部。按此篆當是本在部末。與爲類。而尢㝿也、㝿蹇也、乃正相屬。

【尳】(cốt) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 尢骨 (uông + cốt) | Thanh phù (聲符): 骨亦 (cốt) Phiên thiết: 戶骨切 → hộ + cốt Nghĩa: 厀病 vậy。 từ 尢骨。骨 cũng là thanh phù。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 㾶 · 𡰊 · 𩨔