尵
Pinyin: tuí1
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:uông 尢(+12 nét)Hình thái:⿺尢貴Nét bút:一ノフ丨フ一丨一丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: KULMC (大山中一金)Unicode:U+5C35Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):タイ (tai),デ (de)Âm Nhật (kunyomi):うまがや.む (umagaya.mu) 𠑌𡯺𪨇Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuí1 |
|---|---|
| Quảng Đông | teoi4 |
| Nhật Bản | UMAGAYAMU |
| Hán ngữ Trung cổ | druai |
| Phản thiết | 徒回切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 灰 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 尵tuí1.〔虺~〕a.马病。b.病人坐着的样子。
Nguồn gốc
surround-lower-left
Khang Hy
【廣韻】杜回切【集韻】徒回切,𠀤音頹。𡯥尵,馬病。【詩·周南】作虺隤。【爾雅·釋詁】作虺頹。義同。本作尵。俗作𡯺,非。尵字从䝿。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡯺 · 𫵒