Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

xem 贔屭 赑屃[Bi4 xi4]

贔屭 · 屭奰 · 屭護 · 屭贔 · 奰屭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngai3
Nhật BảnKI
Chú âmㄒㄧㄝˋ
Phản thiết虛器切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu {Bí hí} [贔屭] hăng, tả cái dáng cố sức. Một loài giống như rùa rùa, xem chữ {bí} [贔].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「贔屭」、「屭屭」等條。

Eng

  • CC-CEDICT used in 贔屭|赑屃[bi4 xi4]

Nguồn gốc

surround-upper-left

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】虛器切【正韻】許意切,𠀤音戲。贔屭,作力貌。【張衡·西京賦】桃林之塞,綴以二華,巨靈贔屭,高掌遠蹠。【註】巨靈,河神也,二華本一山,河神用力,手劈足蹋,分山爲二,以通河流。 又【韓愈·月蝕詩】寒氣奰屭頑無風。 又【集韻】壯大貌。本作㞒。【集韻】亦作屓,互詳貝部贔字註。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 屓 · 𠫍 · 𡳻 · 屃 · 屓 · 屃 · 屓