wā1

Pinyin: wā1

Tổng quan

Tổng nét: 4Bộ:sơn 山(+1 nét)Hình thái:⿱丿山Nét bút:ノ丨フ丨Thương Hiệt: HU (竹山)Unicode:U+5C72Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinwā1
Quảng Đôngsaan1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屲wā1.山坡;斜坡山~。2.古同"洼",多用作地名耙子~;水沟~(均在中国宁夏回族自治区海原县)。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư