屳
Pinyin: xiān
Tổng quan
Âm Hán Việt:hiênTổng nét: 5Bộ:sơn 山(+2 nét)Hình thái:⿱入山Nét bút:ノ丶丨フ丨Thương Hiệt: OU (人山)Unicode:U+5C73Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:선 仙Không hiện chữ? Nhấc cao lên — Bay cao lên. Bổng lên
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiān |
|---|---|
| Quảng Đông | sin1 |
| Nhật Bản | SEN |
| Hàn Quốc | 선 |
| Hán ngữ Trung cổ | hien |
| Phản thiết | 相然切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屳xiān 1.同"仙"。 2.地名用字。江西省南康县有上古屳。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】相然切,音鮮。山居長往也。【字彙】卽仙字。入山長生曰仙。○按與人部仚字音義不同。《正字通》譌合爲一,反駁《字彙》之非,不知其本有兩字也。
Tự hình
- Khải thư