dāo

Pinyin: dāo

Tổng quan

lofty Âm Hán Việt:cối,hộiTổng nét: 5Bộ:sơn 山(+2 nét)Hình thái:⿱山刀Nét bút:丨フ丨フノThương Hiệt: USH (山尸竹)Unicode:U+5C76Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):なた (nata),たな (tana)Âm Hàn:력 会會Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindāo
Quảng Đôngwui6
Nhật BảnNATA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屶dāo 1.日用汉字。用于地名。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn