屻
Pinyin: rèn
Tổng quan
(Cant.) sharp Tổng nét: 6Bộ:sơn 山(+3 nét)Hình thái:⿰山刃Nét bút:丨フ丨フノ丶Thương Hiệt: USHI (山尸竹戈)Unicode:U+5C7BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ジン (jin),ニン (nin)Âm Quảng Đông:jan6 岃Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rèn |
|---|---|
| Quảng Đông | jan6 |
| Nhật Bản | JIN |
| Phản thiết | 而振切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 屻rèn 1.山峰高耸形。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】而振切,音刃。山高形。
Tự hình
- Khải thư