hàn

Pinyin: hàn

Tổng quan

Âm Hán Việt:ngạnTổng nét: 6Bộ:sơn 山(+3 nét)Hình thái:⿰山干Nét bút:丨フ丨一一丨Thương Hiệt: UMJ (山一十)Unicode:U+5C7DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カン (kan) 岸𡷛Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhàn
Quảng Đônghon6
Nhật BảnKAN
Phản thiết侯旰切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屽hàn 1.山名用字。巃屽图山,在云南。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】侯旰切。同𡷛。山名。 又魚旰切,音岸。義同。【正字通】岸字之譌。

Tự hình

  • Khải thư