岄
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:sơn 山(+4 nét)Hình thái:⿰山月Nét bút:丨フ丨ノフ一一Thương Hiệt: UB (山月)Unicode:U+5C84Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Phản thiết | 魚厥切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】魚厥切,音月。山名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𦘹