bǎn1

Pinyin: bǎn1

Tổng quan

biến thể của 阪[ban3]

山岅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǎn1
Quảng Đôngbaan2
Nhật BảnHAN
Chú âmㄅㄢˇ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「阪」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岅bǎn1.同"坂"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 阪[ban3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】與阪坂同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 坂