Tổng quan

Tổng nét: 7Bộ:sơn 山(+4 nét)Hình thái:⿰山夭Nét bút:丨フ丨ノ一ノ丶Thương Hiệt: UHK (山竹大)Unicode:U+5C86Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjiu2
Nhật BảnEU
Phản thiết於兆切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】伊鳥切,音杳。山名。 又於兆切,音矅。義同。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn