岇
Pinyin: áng
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:sơn 山(+4 nét)Hình thái:⿱山卬Nét bút:丨フ丨ノフフ丨Thương Hiệt: UHVL (山竹女中)Unicode:U+5C87Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ゴウ (gō)Âm Nhật (kunyomi):やまのたかい (yamanotakai) 𡸎𡵙峁Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | áng |
|---|---|
| Quảng Đông | ngong4 |
| Nhật Bản | YAMANOTAKIISAMA |
| Phản thiết | 魯剛切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岇áng 1.形容山高。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】魯剛切,音昂。岇𡾻,山高貌。一說借昂,義同。
Tự hình
- Khải thư