è

Pinyin: è

Tổng quan

Âm Hán Việt:ngậpTổng nét: 6Bộ:sơn 山(+3 nét)Hình thái:⿰山及Nét bút:丨フ丨ノフ丶Thương Hiệt: UNHE (山弓竹水)Unicode:U+5C8BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 岌Không hiện chữ? cao ngất Như 岌

岋岋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinè
Quảng Đôngngap6
Nhật BảnGOU
Phản thiết鄂合切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 搖動的樣子。《南史.卷二○.謝弘微傳》:「岋岋惙惙,常如行尸。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岋è 1.摇动貌;摇动。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】鄂合切,音砐。動貌。【揚雄·校獵賦】天動地岋。或从土作圾。【莊子·天地篇】殆哉圾乎。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư