岓
Pinyin: qí
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:sơn 山(+4 nét)Hình thái:⿰山斤Nét bút:丨フ丨ノノ一丨Thương Hiệt: UHML (山竹一中)Unicode:U+5C93Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 㟓𡵱Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qí |
|---|---|
| Quảng Đông | kei4 |
| Nhật Bản | KI |
| Hán ngữ Trung cổ | gioi |
| Phản thiết | 渠希切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岓qí 1.山旁的石头。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤渠希切,音祈。山旁石也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡵱