岕
Pinyin: jiè
Tổng quan
Tổng nét: 7Bộ:sơn 山(+4 nét)Hình thái:⿱山介Nét bút:丨フ丨ノ丶ノ丨Thương Hiệt: UOLL (山人中中)Unicode:U+5C95Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡵚Không hiện chữ? 𡵚㝏𡗦Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiè |
|---|---|
| Quảng Đông | gaai3 |
| Nhật Bản | KAI |
| Phản thiết | 之刀切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岕jiè 1.岕茶的略称。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【搜眞玉鏡】之刀切。之刃切zhèn。又kǎ,山坳
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn