Pinyin:

Tổng quan

đồi đá núi đá (dùng trong tên địa danh)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngbaa1
Chú âmㄅㄚˉ
Hán ngữ Trung cổpra

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岜〈名〉 石山 岜bā〈名〉石山>~关岭(地各,在广西扶绥县)。 岜bā石山 【岜关岭】地名,在广西。

Eng

  • CC-CEDICT stony hill|rocky mountain|(used in place names)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư