岜
Pinyin: bā
Tổng quan
đồi đá núi đá (dùng trong tên địa danh)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bā |
|---|---|
| Quảng Đông | baa1 |
| Chú âm | ㄅㄚˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pra |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岜〈名〉 石山 岜bā〈名〉石山>~关岭(地各,在广西扶绥县)。 岜bā石山 【岜关岭】地名,在广西。
Eng
- CC-CEDICT stony hill|rocky mountain|(used in place names)
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư