岝
Pinyin: zé
Tổng quan
tên một ngọn núi ở Sơn Đông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zé |
|---|---|
| Quảng Đông | zok3 |
| Nhật Bản | SAKU |
| Hàn Quốc | 작 |
| Chú âm | ㄗㄨㄛˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zak |
| Phản thiết | 鋤陌切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 岝崿:高峻。《廣韻.入聲.鐸韻》:「岝,岝崿,山高。」南朝梁.何遜〈渡連圻〉詩二之一:「硣磟上爭險,岝崿下相崩。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岝zuò 1.见"岝?" 2.见"岝崿"。 3.见"岝"
Eng
- CC-CEDICT name of a mountain in Shandong
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】鋤陌切【集韻】側格切,𠀤音窄。山名。【吳志】支硎山,支道林所居,今名岝㟧山。 又【廣韻】在各切【集韻】疾各切,𠀤音昨。岝㟧,山高貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 岞 · 岞