岟
Pinyin: yǎng
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:sơn 山(+5 nét)Hình thái:⿰山央Nét bút:丨フ丨丨フ一ノ丶Thương Hiệt: ULBK (山中月大)Unicode:U+5C9FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヨウ (yō),オウ (ō)Âm Nhật (kunyomi):ふもと (fumoto)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | joeng2 |
| Nhật Bản | HUMOTO |
| Hán ngữ Trung cổ | qiangx |
| Phản thiết | 倚朗切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 養 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岟yǎng 1.山脚。参见"岟崥"。 2.深邃。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】於兩切【集韻】【韻會】倚朗切【正韻】於黨切,𠀤泱上聲。【廣韻】山足也。【集韻】山貌。【左思·魏都賦】山林幽岟。【註】岟,深邃也。
Tự hình
- Khải thư