岤
Tổng quan
Âm Hán Việt:huyệtTổng nét: 8Bộ:sơn 山(+5 nét)Hình thái:⿰山穴Nét bút:丨フ丨丶丶フノ丶Thương Hiệt: UJC (山十金)Unicode:U+5CA4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 穴Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jyut6 |
|---|---|
| Nhật Bản | KETSU |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】呼𣲺切,音血。山穴也。【楚辭·招隱士】憭兮慄虎豹岤。【註】穿穴也。
Tự hình
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư