Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:phaTổng nét: 8Bộ:sơn 山(+5 nét)Hình thái:⿰山皮Nét bút:丨フ丨フノ丨フ丶Thương Hiệt: UDHE (山木竹水)Unicode:U+5CA5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:파Âm Quảng Đông:bei1,pei4,po1 坡Không hiện chữ? Sườn núi đá

岥岮 · 岥峚

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpo1
Nhật BảnKUZURERUSAMA
Hàn Quốc
Phản thiết滂禾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 岥pō 1.见"岥峚"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】逋禾切。同陂。【博雅】陂陁,衺也。或作岥。【潘岳·西征賦】裁岥岮以隱嶙。【註】岥岮,不平貌。 又滂禾切,音坡。阪也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn