岦
Pinyin: lì
Tổng quan
Tổng nét: 8Bộ:sơn 山(+5 nét)Hình thái:⿱山立Nét bút:丨フ丨丶一丶ノ一Thương Hiệt: UYT (山卜廿)Unicode:U+5CA6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):リョウ (ryō),リュウ (ryū)Âm Hàn:립 𡶧Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | laap6 |
| Nhật Bản | RYUU |
| Hàn Quốc | 립 |
| Hán ngữ Trung cổ | lip |
| Phản thiết | 力入切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 緝 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 岦lì 1.见"屹?"。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤力入切,音立。岦岌,山貌。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn