岮
Pinyin: tuó
Tổng quan
Như chữ Đà 陀
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuó |
|---|---|
| Quảng Đông | to4 |
| Nhật Bản | KUZURERUSAMA |
| Phản thiết | 唐何切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 岥岮:傾斜不平的樣子。《字彙.山部》:「岮,岥岮,不平之貌。」《文選.潘岳.西征賦》:「覓陛殿之餘基,裁岥岮以隱嶙。」唐.李善.注:「岥岮,頹貌也。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】唐何切,音陀。【博雅】陂陀,衺也。或作岮。【正字通】岥岮,不平貌。【潘岳·西征賦】裁岥岮以隱嶙。
Tự hình
- Khải thư