岰
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | au3 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOU |
| Hán ngữ Trung cổ | qrauh |
| Phản thiết | 於糾切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【正韻】於糾切【韻會】幺糾切,𠀤幽上聲。山曲貌。 又【集韻】於敎切,音拗。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | au3 |
|---|---|
| Nhật Bản | YOU |
| Hán ngữ Trung cổ | qrauh |
| Phản thiết | 於糾切 |
| Thanh mẫu | 影 |
left-right
【集韻】【正韻】於糾切【韻會】幺糾切,𠀤幽上聲。山曲貌。 又【集韻】於敎切,音拗。義同。