岹
Tổng quan
biến thể của 岧[tiao2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tiu4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄧㄠˊ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「岧」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 岧[tiao2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同岧。岹嵽,山形。
Tự hình
- Khải thư
biến thể của 岧[tiao2]
| Quảng Đông | tiu4 |
|---|---|
| Chú âm | ㄊㄧㄠˊ |
left-right
【集韻】同岧。岹嵽,山形。