mǎo

Pinyin: mǎo

Tổng quan

gò đất vàng tròn (ở Tây Bắc Trung Quốc)

山峁

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmǎo
Quảng Đôngmaau5
Chú âmㄇㄠˇ
Hán ngữ Trung cổmraux

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峁 峁mǎo〈方〉小土包又走过了一道~。

Eng

  • CC-CEDICT round yellow dirt mount (in the Northwest of China)

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư