峃
Tổng quan
núi đá lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hok6 |
|---|---|
| Chú âm | ㄒㄩㄝˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghruk |
| Phản thiết | 轄覺切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 覺 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT big rocky mountain
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【唐韻】胡角切【廣韻】苦角切【集韻】【韻會】轄覺切,𠀤音學。【說文】山多大石也。从山,學省聲。【韓愈·會合聯句】吟巴山犖嶨,說楚波堆壟。【集韻】或作埆㙾。
Thuyết Văn
山多大石也。 从山。學省聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
釋山曰。多大石、礐。許所據字从山也。廣韵引爾雅字亦从山。許石部有礐。訓石聲。與此義別。 胡角切。三部。
【嶨】 (hốc ⟨học⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 山 (sơn) | Thanh phù (聲符): 學省 (học) Phiên thiết: Hồ giác thiết Thượng tự: 胡 (hồ) | Hạ tự: 角 (giác) Trung cổ thanh mẫu: 匣母 — toàn trọc (全濁) Quy tắc: thanh mẫu 'h' + vận mẫu 'uc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → nặng Suy luận: hục (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: san (Núi) đa (Nhiều.) đại (Lớn.) thạch (Đá.) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 礐 · 㙾 · 峃 · 礐 · 峃 · 嶨