峊
Tổng quan
Ngọn núi cao
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | fau6 |
|---|---|
| Nhật Bản | FU |
| Phản thiết | 扶缶切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】扶缶切。同阜。【楚辭·九思】山峊兮峉峉。
Tự hình
- Giáp cốt
- Tiểu triện
- Khải thư
Ngọn núi cao
| Quảng Đông | fau6 |
|---|---|
| Nhật Bản | FU |
| Phản thiết | 扶缶切 |
| Thanh mẫu | 奉 |
top-bottom
【集韻】扶缶切。同阜。【楚辭·九思】山峊兮峉峉。