峌
Pinyin: dié
Tổng quan
Dáng núi cao
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dié |
|---|---|
| Quảng Đông | dit6 |
| Nhật Bản | TETSU |
| Phản thiết | 徒結切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 峌嵲:高峻的樣子。《文選.木華.海賦》:「則有崇島巨鼇,峌嵲孤亭。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒結切,音跌嵽峌,高山貌。【木華·海賦】峌𡸣孤亭。【集韻】嵽,或作峌。
Tự hình
- Khải thư