峍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | leot6 |
|---|---|
| Phản thiết | 勒沒切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】勒沒切。同𥓎。𥓎矹,山崖也。或作硉峍。 又音義通嵂。【司馬相如·子虛賦】其山則盤紆岪鬱,隆崇嵂崒。或作峍。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡷏
| Quảng Đông | leot6 |
|---|---|
| Phản thiết | 勒沒切 |
| Thanh mẫu | 來 |
left-right
【集韻】勒沒切。同𥓎。𥓎矹,山崖也。或作硉峍。 又音義通嵂。【司馬相如·子虛賦】其山則盤紆岪鬱,隆崇嵂崒。或作峍。
Dị thể: 𡷏