峏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Nhật Bản | JI |
| Hán ngữ Trung cổ | nji |
| Phản thiết | 人之切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】人之切,音而。山名。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | ji4 |
|---|---|
| Nhật Bản | JI |
| Hán ngữ Trung cổ | nji |
| Phản thiết | 人之切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 之 |
| Đẳng | 3 |
left-right
【集韻】人之切,音而。山名。