峐
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | goi1 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAI |
| Hán ngữ Trung cổ | kai |
| Phản thiết | 古哀切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 咍 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古哀切【集韻】柯開切,𠀤音垓。【爾雅·釋山】無草木峐。【疏】峐,當作屺。 又地名。【正字通】突厥地名。有可洛峐。 又【集韻】口已切。同屺。
Tự hình
- Khải thư