峔
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:sơn 山(+6 nét)Hình thái:⿰山老Nét bút:丨フ丨一丨一ノノフThương Hiệt: UJKP (山十大心)Unicode:U+5CD4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡶰Không hiện chữ? 𡶰Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | mou5 |
|---|---|
| Nhật Bản | BO |
| Hán ngữ Trung cổ | mox |
| Phản thiết | 滿補切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】莫補切【集韻】滿補切,𠀤音母。慈姥,山名,在丹陽,卽今太平府。◎按《地志》:其山產竹,可爲簫管。又名鼓吹山。【正字通】本作姥。俗作峔𡶰。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𡶰