峕
Pinyin: shí1
Tổng quan
Âm Hán Việt:thì,thờiTổng nét: 9Bộ:sơn 山(+6 nét)Hình thái:⿳山亠日Nét bút:丨フ丨丶一丨フ一一Thương Hiệt: UYA (山卜日)Unicode:U+5CD5Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:si4 时Không hiện chữ? •Bạch Hạc Thông Thánh quán chung ký - 白鶴通聖觀鐘記(Hứa Tông Đạo)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shí1 |
|---|---|
| Quảng Đông | si4 |
| Nhật Bản | SHI |
| Hán ngữ Trung cổ | zji |
| Phản thiết | 苦江切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峕shí1."峕(时)"的讹字。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】苦江切,音羌。幬帳也。【正字通】𠕓字之譌。○按《說文》𠔼部,𡉉篆作𠕓。孫愐:苦江切,幬帳之象。《字彙》音訓與《說文》𠕓字義近,改作峕,列山部,非。互詳土部𡉉字註。《字彙》本註懤悵,應是幬帳之譌。今改正。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn