峖
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:sơn 山(+6 nét)Hình thái:⿰山安Nét bút:丨フ丨丶丶フフノ一Thương Hiệt: UJV (山十女)Unicode:U+5CD6Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | on1 |
|---|---|
| Nhật Bản | AN |
| Phản thiết | 烏旰切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】於含切,音安。山名。 又烏旰切,音按。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn
Dị thể: 𫵻