峘
Tổng quan
Trái núi nhỏ mà cao
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wun4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAN |
| Hán ngữ Trung cổ | ghong |
| Phản thiết | 胡官切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤胡官切,音桓。【爾雅·釋山】小山岌大山,峘。【疏】邢昺曰:小山與大山相𠀤,而小山高過於大山者爲峘。 又【廣韻】【集韻】𠀤胡登切,音恆。義同。【集韻】或作𡴿𡷗。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𡴿 · 𡵎 · 𡷆 · 𡷗