峚
Pinyin: mì
Tổng quan
Tên núi, tức Mật sơn, thuộc tỉnh Thiểm Tây
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mì |
|---|---|
| Quảng Đông | mat6 |
| Nhật Bản | BITSU |
| Chú âm | ㄇㄧˋ |
| Phản thiết | 莫必切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山名。即峚山。約位在陝西省商洛市商南縣境內。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峚mì 1.山名。峚山。
Eng
- CC-CEDICT used in 峚山[Mi4 Shan1]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【正字通】莫必切,音密。山名。【山海經】峚山多丹木,黃華赤實,食之不飢。【陶潛·山海經詩】丹木生何許,乃在峚山陽。
Tự hình
- Khải thư