峞
Pinyin: qū1
Tổng quan
cao và gồ ghề
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qū1 |
|---|---|
| Quảng Đông | ngai4 |
| Nhật Bản | KI |
| Chú âm | ㄑㄩˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | nguai |
| Phản thiết | 苦軌切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峞qū1.古同"岖"。
Eng
- CC-CEDICT high and uneven
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】苦軌切,音跪。峞巍,山貌。
Tự hình
- Khải thư