峬
Pinyin: bū
Tổng quan
Tổng nét: 10Bộ:sơn 山(+7 nét) Âm Quảng Đông:bou1
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bū |
|---|---|
| Quảng Đông | bou1 |
| Nhật Bản | HO |
| Hán ngữ Trung cổ | po |
| Phản thiết | 博孤切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 模 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 峬峭 峬bū 1.见"峬峭"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】博孤切【集韻】奔謨切,𠀤音逋。【廣韻】峬峭,好形貌。出字林。
Tự hình
- Khải thư