qūn

Pinyin: qūn

Tổng quan

Âm Hán Việt:quânTổng nét: 10Bộ:sơn 山(+7 nét) Âm Nhật (onyomi):キン (kin),コン (kon),クン (kun)Âm Nhật (kunyomi):つら.なる (tsura.naru)Âm Quảng Đông:kwan1 㟒𡸙Không hiện chữ? 㟒Không hiện chữ? Quân lân 峮嶙: Dáng núi liên tiếp nhau

峮嶙

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqūn
Quảng Đôngkwan1
Nhật BảnTSURANARU
Hán ngữ Trung cổkhyn
Phản thiết去倫切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峮qūn 1.见"峮"﹑"峮嶙"

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】去倫切【集韻】區倫切,𠀤音囷。嶙峮,山相連貌。【張衡·南都賦】或峮嶙而纚聯,或豁爾而中絕。【集韻】或作𡸙。亦作㟒。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㟒